Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dethronement

/di'θrounmənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dethronement

/di'θrounmənt/

danh từ

  • sự phế, sự truất ngôi
  • (nghĩa bóng) sự truất quyền
Định nghĩa tiếng Anh

n. Deposal from a throne; deposition from regal power.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...