Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“detonations” là số nhiều của detonation — đang hiển thị từ gốc:
GRE phổ biến #18461

detonation

/,detou'neiʃn/

danh từ

  • sự nổ
    • a nuclear detonation: sự nổ hạt nhân
  • tiếng nổ
Biến thể từ detonations số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of detonating an explosive

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...