detonation
“detonations” là số nhiều của detonation — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The detonation caused a massive explosion.”Sự phát nổ gây ra một vụ nổ lớn.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
detonation
/,detou'neiʃn/
danh từ
- sự nổ
- a nuclear detonation: sự nổ hạt nhân
- tiếng nổ
Định nghĩa tiếng Anh
n. the act of detonating an explosive