detoxicate
/di:'tɔksikeit/
“detoxicates” là ngôi 3 số ít của detoxicate — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
detoxicating hiện tại phân từ
detoxicated quá khứ
detoxicates ngôi 3 số ít
detoxicated quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
detoxicate
/di:'tɔksikeit/
ngoại động từ
- giải độc
Định nghĩa tiếng Anh
v remove poison from