detract
“detracts” là ngôi 3 số ít của detract — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The noise from the construction site may detract from the peaceful atmosphere.”Tiếng ồn từ công trường có thể làm giảm bầu không khí yên tĩnh.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
detract
/di'trækt/
động từ
- lấy đi, khấu đi
- làm giảm uy tín, làm giảm giá trị; chê bai, gièm pha, nói xấu
- to detract from someone's merit: làm giảm công lao người nào
Định nghĩa tiếng Anh
v take away a part from; diminish