detrain
/di:'trein/
“detraining” là hiện tại phân từ của detrain — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
detrained quá khứ
detrained quá khứ phân từ
detraining hiện tại phân từ
detrains ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
detrain
/di:'trein/
nội động từ
- xuống xe lửa
ngoại động từ
- cho xuống xe lửa
Định nghĩa tiếng Anh
v. leave a train