Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

detribalize

/di:'traibəlaiz/

“detribalizes” là ngôi 3 số ít của detribalize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

detribalize

/di:'traibəlaiz/

ngoại động từ

  • (sử học) giải bộ lạc; sự phá vỡ tổ chức bộ lạc
Định nghĩa tiếng Anh

v. cause members of a tribe to lose their cultural identity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...