detune
/di:'tju:n/
“detuned” là quá khứ của detune — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
detune
//
- (Tech) mất hòa, mất điều hưởng, lệch cộng hưởng
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“detuned” là quá khứ của detune — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...