Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

deuterocanonical

/,dju:tә,rәukә'nɔnikl, du:-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

deuterocanonical

//

* tính từ
  • (thuộc) kinh thánh thứ yếu
Định nghĩa tiếng Anh

a. Pertaining to a second canon, or ecclesiastical writing of inferior authority; -- said of the Apocrypha, certain Epistles, etc.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...