Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #6414

devastate

/di:'væljueit/

ngoại động từ

  • tàn phá, phá huỷ, phá phách
Định nghĩa tiếng Anh

v. overwhelm or overpower

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...