Từ điển Anh–Việt

112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

devastate

/di:'væljueit/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #6414

“devastated” là quá khứ phân từ của devastate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Tàn phá, hủy hoại động từ

“The hurricane can devastate entire communities, leaving many people homeless.”Cơn bão có thể tàn phá toàn bộ cộng đồng, khiến nhiều người trở thành vô gia cư.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

devastate

/di:'væljueit/

ngoại động từ

  • tàn phá, phá huỷ, phá phách
Định nghĩa tiếng Anh

v. overwhelm or overpower

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...