devastatingly
/'devəsteɪtɪŋlɪ/ phổ biến #28539
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
devastatingly
//
* phó từ- sắc bén, gây ấn tượng
Từ điển Anh–Việt
112.144 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...