Từ điển Anh–Việt

112.144 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

devastative

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

devastative

//

* tính từ
  • tàn phá; phá phách; phá hủy
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...