Từ điển Anh–Việt

112.144 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

devastator

/'devəsteitə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

devastator

/'devəsteitə/

danh từ

  • người tàn phá, người phá huỷ, người phá phách
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who, or that which, devastates.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...