Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

develop a taste for

Nghĩa thường dùng

bắt đầu thích (thường là sở thích mới) verb+article

“She has developed a taste for fast cars.”Cô ấy bắt đầu mê xe hơi thể thao.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...