Từ điển Anh–Việt

111.875 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

develop skills

Đang hiển thị mục gốc develop skills cho “developing skills”.

Nghĩa thường dùng

phát triển kỹ năng cụm từ

“Workshops help students develop skills for their future careers.”Các hội thảo giúp sinh viên phát triển kỹ năng cho sự nghiệp tương lai.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...