deviance
“deviances” là số nhiều của deviance — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Sociology studies social deviance.”Xã hội học nghiên cứu lệch lạc xã hội.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
deviance
//
* danh từ- sự lầm đường lạc lối
Định nghĩa tiếng Anh
n a state or condition markedly different from the norm n deviate behavior