Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

deviant

/'di:viәnt/ GRECollins ★ phổ biến #14570

“deviants” là số nhiều của deviant — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

khác thường, lệch lạc tính từ

“His deviant behavior raised concerns among his friends.”Hành vi lệch lạc của anh ấy đã gây lo ngại cho bạn bè.

Biến thể từ deviants số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

deviant

//

* danh từ
  • kẻ lầm đường lạc lối
Định nghĩa tiếng Anh

n a person whose behavior deviates from what is acceptable especially in sexual behavior s markedly different from an accepted norm

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...