Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“deviationists” là số nhiều của deviationist — đang hiển thị từ gốc:

deviationist

/,di:vi'eiʃənist/

danh từ

  • (chính trị) người thiên lệch (sang hữu hay tả)
Định nghĩa tiếng Anh

n. an ideological defector from the party line (especially from orthodox communism)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...