Từ điển Anh–Việt

111.745 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

deviator

/'di:vieitә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

deviator

//

  • xem deviate
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who, or that which, deviates.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...