Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

deviator

//

  • xem deviate
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who, or that which, deviates.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...