Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

device assignment = device allocation

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

device assignment = device allocation

//

  • (Tech) cấp phát thiết bị
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...