Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

devilish

/'devliʃ/ phổ biến #20618
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

devilish

/'devliʃ/

tính từ

  • ma tà, gian tà, quỷ quái; ác hiểm, hiểm độc, độc ác
Định nghĩa tiếng Anh

s. showing the cunning or ingenuity or wickedness typical of a devil s. playful in an appealingly bold way

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...