Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

devilment

/'devlmənt/ phổ biến #42952
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

devilment

/'devlmənt/

danh từ

  • phép ma, yêu thuật; quỷ thuật
  • (nghĩa bóng) hành động hung ác; tính hung ác, tính ác độc
Định nghĩa tiếng Anh

n reckless or malicious behavior that causes discomfort or annoyance in others

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...