Từ điển Anh–Việt

111.849 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

devisable

/di'vaizəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

devisable

/di'vaizəbl/

tính từ

  • có thể nghĩ ra, có thể tìm ra, có thể sáng chế, có thể phát minh
  • (pháp lý) có thể để lại (bằng chúc thư)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Capable of being devised, invented, or contrived. a. Capable of being bequeathed, or given by will.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...