Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #18123

devolve

/di'vɔlv/

ngoại động từ

  • trao cho, uỷ thác cho; trút cho
    • to devolve work on someone: trao công tác cho ai
    • to devolve powers to someone: uỷ quyền cho ai
    • to devolve responsibility on (upon, to) someone: trút trách nhiệm cho ai

nội động từ (: on, upon)

  • được trao cho, được uỷ cho; rơi vào, để vào, trút lên
    • responsibility that devolves on someone: trách nhiệm trút vào đầu ai
Định nghĩa tiếng Anh

v. pass on or delegate to another\nv. grow worse

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...