devolve
“devolved” là quá khứ phân từ của devolve — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Budget approval authority was devolved to regional managers.”Quyền phê duyệt ngân sách được chuyển giao cho các giám đốc khu vực.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
devolve
/di'vɔlv/
ngoại động từ
- trao cho, uỷ thác cho; trút cho
- to devolve work on someone: trao công tác cho ai
- to devolve powers to someone: uỷ quyền cho ai
- to devolve responsibility on (upon, to) someone: trút trách nhiệm cho ai
nội động từ (: on, upon)
- được trao cho, được uỷ cho; rơi vào, để vào, trút lên
- responsibility that devolves on someone: trách nhiệm trút vào đầu ai
Định nghĩa tiếng Anh
v. pass on or delegate to another v. grow worse