Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dewclaw

/'dju:klɒ:/

“dewclaws” là số nhiều của dewclaw — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ dewclaws số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dewclaw

//

* danh từ
  • cựa; móng huyền (chân chó, nai)
Định nghĩa tiếng Anh

n. In any animal, esp. of the Herbivora, a rudimentary claw or small hoof not reaching the ground.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...