Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dewdrop

/'dju:drɔp/ phổ biến #40366

“dewdrops” là số nhiều của dewdrop — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ dewdrops số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dewdrop

//

* danh từ
  • giọt sương, hạt sương
Định nghĩa tiếng Anh

n. a drop of dew

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...