Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dewlap

/'dju:læp/ phổ biến #41238

“dewlaps” là số nhiều của dewlap — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ dewlaps số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dewlap

/'dju:læp/

danh từ

  • yếm bò
  • (thông tục) cằm chảy xuống (người)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a hanging fold of loose skin on an elderly person's neck

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...