Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dextrorse

/deks'trɔ:s/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dextrorse

/deks'trɔ:s/

tính từ

  • (thực vật học) quấn phải, quấn sang bên phải
Định nghĩa tiếng Anh

s spiraling upward from left to right

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...