diabetic
/,daiə'betik/ Collins ★ phổ biến #14324
“diabetics” là số nhiều của diabetic — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
diabetics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
diabetic
/,daiə'betik/
tính từ
- (y học) (thuộc) bệnh đái đường
- mắc bệnh đái đường
danh từ
- (y học) người mắc bệnh đái đường
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who has diabetes a. of or relating to or causing diabetes s. suffering from diabetes