Từ điển Anh–Việt

111.818 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

diabetic

/,daiə'betik/ Collins ★ phổ biến #14324

“diabetics” là số nhiều của diabetic — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ diabetics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

diabetic

/,daiə'betik/

tính từ

  • (y học) (thuộc) bệnh đái đường
  • mắc bệnh đái đường

danh từ

  • (y học) người mắc bệnh đái đường
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who has diabetes a. of or relating to or causing diabetes s. suffering from diabetes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...