Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

diabolical

/,daiə'bɔlik/ GRE phổ biến #19967
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

diabolical

/,daiə'bɔlik/

tính từ

  • (thuộc) ma quỷ; như ma quỷ
  • độc ác, hiểm ác
Định nghĩa tiếng Anh

s showing the cunning or ingenuity or wickedness typical of a devil s extremely evil or cruel; expressive of cruelty or befitting hell

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...