diaconal
/dai'ækənl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
diaconal
/dai'ækənl/
tính từ
- (tôn giáo) trợ tế
Định nghĩa tiếng Anh
a. Of or pertaining to a deacon.
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Of or pertaining to a deacon.
Đang tải...