Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

diacritic

/,daiə'kritik/

“diacritics” là số nhiều của diacritic — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ diacritics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

diacritic

/,daiə'kritik/

tính từ: (diacritical)

/,daiə'kritikəl/
  • (ngôn ngữ học) diacritic marks dấu phụ (để phân biệt âm tiết, trọng âm... của một từ)
  • có khả năng phân biệt

danh từ

  • (ngôn ngữ học) dấu phụ
Định nghĩa tiếng Anh

n a mark added to a letter to indicate a special pronunciation s capable of distinguishing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...