Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

diadem

/'daiədem/ phổ biến #37332

“diadems” là ngôi 3 số ít của diadem — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

diadem

/'daiədem/

danh từ

  • mũ miện, vương miện
  • quyền vua, vương quyền
  • vòng hoa đội đầu, vòng lá đội đầu
  • vòng nguyệt quế
Định nghĩa tiếng Anh

n an ornamental jeweled headdress signifying sovereignty

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...