dialysate
/dai'æli,seit/
“dialysates” là số nhiều của dialysate — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
dialysates số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dialysate
//
* danh từ- cũng dialyzate
- (sinh học) chất thẩm tích; chất thẩm tán