dialyse
/'daiəlaiz/
“dialysed” là quá khứ phân từ của dialyse — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dialyse
/'daiəlaiz/
ngoại động từ
- (hoá học) thẩm tách
Định nghĩa tiếng Anh
v. separate by dialysis