diaper
/'daiəpə/ Collins ★ phổ biến #7274
“diapered” là quá khứ của diaper — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
bỉm, tã (cho em bé)
danh từ
“The baby needs a fresh diaper.”Em bé cần thay bỉm mới.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
diaper
/'daiəpə/
danh từ
- vải kẻ hình thoi
- tã lót bằng vải kẻ hình thoi
- khăn vệ sinh khô (phụ nữ)
- (kiến trúc) kiểu trang trí hình thoi
ngoại động từ
- in hình thoi (lên vải); thêu hình thoi (vào khăn)
- trang trí hình thoi (trên tường...)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quấn tã lót (cho em bé)
Định nghĩa tiếng Anh
n. garment consisting of a folded cloth drawn up between the legs and fastened at the waist; worn by infants to catch excrement n. a fabric (usually cotton or linen) with a distinctive woven pattern of small repeated figures