Từ điển Anh–Việt

112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

diapositive

/,daiə'pɔzitiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

diapositive

/,daiə'pɔzitiv/

danh từ

  • kính dương, kính đèn chiếu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...