diarrheal
phổ biến #32530
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
diarrheal
//
- Cách viết khác : diarrheic
Định nghĩa tiếng Anh
s. of or relating to diarrhea
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. of or relating to diarrhea
Đang tải...