Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dicer

/'daisə/
Biến thể từ dicers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dicer

/'daisə/

danh từ

  • người đánh súc sắc
Định nghĩa tiếng Anh

n. a mechanical device used for dicing food

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...