Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dicer

/'daisə/

“dicers” là số nhiều của dicer — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ dicers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dicer

/'daisə/

danh từ

  • người đánh súc sắc
Định nghĩa tiếng Anh

n. a mechanical device used for dicing food

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...