Từ điển Anh–Việt

112.230 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dicrotic

/dai'krɔtik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dicrotic

//

* tính từ
  • (Y học) Thuộc mạch đập đôi
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to dicrotism; as, a dicrotic pulse. a. Of or pertaining to the second expansion of the artery in the dicrotic pulse; as, the dicrotic wave.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...