Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dictatress

/dik'teitris/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dictatress

/dik'teitris/

danh từ

  • mụ độc tài
Định nghĩa tiếng Anh

n. A woman who dictates or commands.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...