diddums
/ˈdɪdəmz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
diddums
//
- interj
- biểu lộ sự ái ngại
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...