Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“didgeridoos” là số nhiều của didgeridoo — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #39279

didgeridoo

/,didʤəri'du:/

danh từ

  • đàn ông Uc
Biến thể từ didgeridoos số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...