didgerydoo
/,didʤəri'du:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
didgerydoo
/,didʤəri'du:/
danh từ
- đàn ông Uc
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...