didn't
/ˈdɪdnt/ Collins ★★★★★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
didn't
//
- (dạng rút ngắn của did not) không làm
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...