Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dietetic

/,daii'tetik/ phổ biến #23830
Biến thể từ dietetics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dietetic

/,daii'tetik/

tính từ

  • (thuộc) chế độ ăn uống; (thuộc) chế độ ăn kiêng
Định nghĩa tiếng Anh

a of or relating to the diet

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...