Từ điển Anh–Việt

109,053 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23830

dietetic

/,daii'tetik/

tính từ

  • (thuộc) chế độ ăn uống; (thuộc) chế độ ăn kiêng
Biến thể từ dietetics số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

a of or relating to the diet

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...