dietetic
/,daii'tetik/ phổ biến #23830
Biến thể từ
dietetics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dietetic
/,daii'tetik/
tính từ
- (thuộc) chế độ ăn uống; (thuộc) chế độ ăn kiêng
Định nghĩa tiếng Anh
a of or relating to the diet