Từ điển Anh–Việt

109,053 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31777

dietician

/,daii'tiʃn/

danh từ

  • thầy thuốc chuyên khoa ăn uống
Biến thể từ dieticians số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a specialist in the study of nutrition

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...