Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dietician

/,daii'tiʃn/ phổ biến #31777

“dieticians” là số nhiều của dietician — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ dieticians số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dietician

/,daii'tiʃn/

danh từ

  • thầy thuốc chuyên khoa ăn uống
Định nghĩa tiếng Anh

n. a specialist in the study of nutrition

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...